Bỏ qua đến nội dung

传闻

chuán wén
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tin đồn
  2. 2. đồn thổi
  3. 3. tin đồn thổi

Usage notes

Collocations

常见搭配:传闻四起、据传闻

Common mistakes

“传闻”本身就是动词,不能说“有一个传闻”。可以说“我传闻说...”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
传闻 说他明天会来。
I heard that he will come tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.