传闻
chuán wén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tin đồn
- 2. đồn thổi
- 3. tin đồn thổi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:传闻四起、据传闻
Common mistakes
“传闻”本身就是动词,不能说“有一个传闻”。可以说“我传闻说...”
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 传闻 说他明天会来。
I heard that he will come tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.