Bỏ qua đến nội dung

伤员

shāng yuán
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người bị thương
  2. 2. bệnh nhân bị thương

Usage notes

Formality

伤员偏书面语,常用于新闻报道或正式场合,口语中常说'受伤的人'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
事故中有三名 伤员 被送往医院。
Three wounded people were taken to the hospital in the accident.
医生正在全力救治 伤员
The doctor is doing everything possible to treat the wounded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.