伤脑筋
shāng nǎo jīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. là đầu
- 2. là óc
- 3. là não
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 让/令/使人伤脑筋, meaning 'gives someone a headache'.
Common mistakes
Not used for physical headaches; for physical pain use 头疼.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事真让人 伤脑筋 。
This matter really gives people a headache.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.