Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luân lý
- 2. đạo đức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为'伦理道德',常一起使用强调社会规范和个人品德。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医学 伦理 要求医生保护病人的隐私。
Medical ethics require doctors to protect patients' privacy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.