伯恩斯
bó ēn sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Burns (name)
- 2. Nicholas Burns (1956-), US ambassador to China 2022-
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.