Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

估价

gū jià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to value
  2. 2. to appraise
  3. 3. to be valued at
  4. 4. estimate
  5. 5. valuation