估
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. đồ cũ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 估
đánh giá
ước tính
đánh giá thấp
đánh giá
không thể lường được
định giá
định giá
đánh giá
ước chừng
ước tính
ước tính sản lượng
quần áo cũ
ước lượng
ước tính sơ bộ
làm mối
ước tính
theo ước tính
ước lượng hợp lý tối đa (thống kê)
đánh giá tác động môi trường
ước tính thô
ước tính xấp xỉ
đánh giá lại
ước tính
đánh giá rủi ro
đánh giá quá cao