估算
gū suàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh giá
- 2. định giá
- 3. xem xét
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 成本, 费用, or 数量 to estimate amounts, but not for evaluating quality.
Common mistakes
Do not use 估算 for giving opinions; use 估计 for personal guesses.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请你 估算 一下这个项目的成本。
Please estimate the cost of this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.