Bỏ qua đến nội dung

估计

gū jì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ước tính
  2. 2. đánh giá
  3. 3. suy đoán

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with 大概 (dàgài) as in 大概估计, meaning 'roughly estimate'.

Common mistakes

估计 is often used to express a personal guess or estimate, not for factual statements. Avoid using it when you are certain about something.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
估计 他明天不会来。
I reckon he won't come tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.