Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

伴唱

bàn chàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vocal accompaniment
  2. 2. to accompany a singer
  3. 3. to support of sb
  4. 4. to echo sb
  5. 5. to chime in with sb