Bỏ qua đến nội dung

伴奏

bàn zòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đệm nhạc
  2. 2. kè nhạc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Usually takes an instrument as object with 为, as in 为钢琴伴奏 (accompany on the piano).

Common mistakes

Not the same as 陪伴 (to accompany a person socially); 伴奏 is specifically musical accompaniment.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她弹钢琴为妹妹 伴奏
She plays the piano to accompany her younger sister.
她會彈鋼琴為我 伴奏
Nguồn: Tatoeba.org (ID 902958)
我彈鋼琴為她 伴奏
Nguồn: Tatoeba.org (ID 850123)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.