伴奏
bàn zòu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to accompany (musically)
Câu ví dụ
Hiển thị 2她會彈鋼琴為我 伴奏 。
我彈鋼琴為她 伴奏 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.