伶
Định nghĩa
- 1. thông minh
- 2. diễn viên nữ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 伶
lanh lợi; nhanh nhẹn; thông minh
cô đơn và bơ vơ
cô đơn
khéo ăn khéo nói
khủng long Velociraptor
chồn trắng
diễn viên
ăn nói lưu loát
diễn viên nổi tiếng (trong kịch Trung Quốc)
cô đơn khổ sở (thành ngữ)
gầy đét
gầy còm
thông minh lanh lợi