Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

伶

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clever
  2. 2. actress

Từ chứa 伶

伶俐
líng lì

clever

伶仃
líng dīng

alone and helpless

伶俜
líng pīng

lonely

伶牙俐齿
líng yá lì chǐ

clever and eloquent (idiom); fluent

伶盗龙
líng dào lóng

velociraptor (dinosaur)

伶鼬
líng yòu

weasel

优伶
yōu líng

actor

口齿伶俐
kǒu chǐ líng lì

eloquent and fluent speaker (idiom); grandiloquence

名伶
míng líng

famous actor or actress (Chinese opera)

孤苦伶仃
gū kǔ líng dīng

solitary and impoverished (idiom)

瘦伶仃
shòu líng dīng

emaciated

瘦骨伶仃
shòu gǔ líng dīng

emaciated

聪明伶俐
cōng ming líng lì

clever and quick-witted

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.