Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

伶仃

líng dīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. alone and helpless
  2. 2. also written 零丁

Từ cấu thành 伶仃