伸张
shēn zhāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thúc đẩy
- 2. xúc tiến
- 3. khuyến khích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“伸张”几乎总是与“正义”搭配,不能单独用于其他事物。
Common mistakes
注意与“伸展”的区别:“伸展”指物理上的舒展身体,而“伸张”专指抽象弘扬。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他决定 伸张 正义。
He decided to promote justice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.