Bỏ qua đến nội dung

伸张

shēn zhāng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thúc đẩy
  2. 2. xúc tiến
  3. 3. khuyến khích

Usage notes

Collocations

“伸张”几乎总是与“正义”搭配,不能单独用于其他事物。

Common mistakes

注意与“伸展”的区别:“伸展”指物理上的舒展身体,而“伸张”专指抽象弘扬。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他决定 伸张 正义。
He decided to promote justice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.