伸手

shēn shǒu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reach out with one's hand
  2. 2. (fig.) to beg
  3. 3. to get involved
  4. 4. to meddle