Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. co giãn
- 2. có thể thu gọn
- 3. có thể kéo dài
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于描述物体的机械结构或长度变化,如“伸缩杆”、“伸缩自如”
Common mistakes
不要将“伸缩”与“延伸”混淆,“延伸”仅指扩展而不含缩短功能
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个自拍杆可以 伸缩 。
This selfie stick is extendable and retractable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.