Bỏ qua đến nội dung

伸缩

shēn suō
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. co giãn
  2. 2. có thể thu gọn
  3. 3. có thể kéo dài

Usage notes

Collocations

常用于描述物体的机械结构或长度变化,如“伸缩杆”、“伸缩自如”

Common mistakes

不要将“伸缩”与“延伸”混淆,“延伸”仅指扩展而不含缩短功能

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个自拍杆可以 伸缩
This selfie stick is extendable and retractable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.