Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vị trí
- 2. chỗ
- 3. nơi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
位置 refers to location or position, but not for abstract 'position' like job position; use 职位 for that.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司的所在 位置 很好。
The company's location is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.