Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá thấp
- 2. giá rẻ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘出售’、‘促销’、‘收购’等动词搭配,如‘低价出售’。
Common mistakes
‘低价’多作定语或宾语,如‘低价商品’,不说‘很低价’。误用为形容词是常见错误。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家商店以 低价 出售新鲜蔬菜。
This store sells fresh vegetables at low prices.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.