Bỏ qua đến nội dung

低价

dī jià
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá thấp
  2. 2. giá rẻ

Usage notes

Collocations

常与‘出售’、‘促销’、‘收购’等动词搭配,如‘低价出售’。

Common mistakes

‘低价’多作定语或宾语,如‘低价商品’,不说‘很低价’。误用为形容词是常见错误。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店以 低价 出售新鲜蔬菜。
This store sells fresh vegetables at low prices.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.