Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

低缓

dī huǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. low and unhurried (voice etc)
  2. 2. low and gently sloping (terrain)

Từ cấu thành 低缓