Bỏ qua đến nội dung

低缓

dī huǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trầm và chậm rãi
  2. 2. thấp và thoai thoải

Từ cấu thành 低缓