低调
dī diào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thấp giọng
- 2. kín đáo
- 3. khiêm tốn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“保持”“行事”“做人”等动词搭配,如“保持低调”。
Cultural notes
在中国文化中,低调常被视为一种美德,尤其在职场和社交中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说话的声音很 低调 。
He speaks in a low-key voice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.