Bỏ qua đến nội dung

低调

dī diào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thấp giọng
  2. 2. kín đáo
  3. 3. khiêm tốn

Usage notes

Collocations

常与“保持”“行事”“做人”等动词搭配,如“保持低调”。

Cultural notes

在中国文化中,低调常被视为一种美德,尤其在职场和社交中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说话的声音很 低调
He speaks in a low-key voice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.