低迷

dī mí
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blurred (landscape etc)
  2. 2. low (spirits)
  3. 3. in a slump (economy)

Từ cấu thành 低迷