住口

zhù kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shut up
  2. 2. shut your mouth
  3. 3. stop talking

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我認為湯姆不會 住口
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6075488)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 住口