Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

住宅楼

zhù zhái lóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. residential building
  2. 2. CL:幢[zhuàng]
  3. 3. 座[zuò]
  4. 4. 棟|栋[dòng]