宅
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nhà ở
- 2. (thông tục) ở nhà
- 3. ở nhà lêu lổng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 宅
nhà ở; nơi ở; nhà riêng
khu dân cư
tòa nhà dân cư
bong bóng nhà ở
kẻ đột nhập nhà
nhà ma
chọn đất định đô bằng bói toán
nhà cổ
nữ geek
nhà ở; nơi cư trú
kỳ nghỉ tại nhà
người ở nhà suốt ngày, thường dành nhiều thời gian chơi trò chơi trực tuyến (bắt nguồn từ tiếng Nhật 'otaku')
nơi ở
Kinh điển của Hoàng Đế về phong thủy nhà ở
nhà ở
nhà
nhà ở
nơi ở
otaku, người có sở thích ám ảnh như anime, manga và trò chơi điện tử
nhà cũ
otaku cuồng nhiệt (người gần như không bao giờ ra khỏi nhà, chỉ ở nhà chơi game, xem phim, v.v.)
nhà dân
sống trên thuyền, nhà cửa trôi nổi
nơi ở cũ
biệt thự lớn
mộ phần (thuật ngữ phong thủy)