Bỏ qua đến nội dung

住房

zhù fáng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà ở
  2. 2. chỗ ở
  3. 3. cư trú

Usage notes

Common mistakes

住房通常不用于具体的一间房子,而是抽象概念,如“住房问题”,区别于“房子”指具体房屋。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
住房 问题在大城市很严重。
The housing problem is very serious in big cities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 住房