住房
zhù fáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà ở
- 2. chỗ ở
- 3. cư trú
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
住房通常不用于具体的一间房子,而是抽象概念,如“住房问题”,区别于“房子”指具体房屋。
Câu ví dụ
Hiển thị 1住房 问题在大城市很严重。
The housing problem is very serious in big cities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.