住手
zhù shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to desist
- 2. to stop
- 3. to stay one's hand
Câu ví dụ
Hiển thị 2住手 !
住手 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.