住手

zhù shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to desist
  2. 2. to stop
  3. 3. to stay one's hand

Câu ví dụ

Hiển thị 2
住手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 448321)
住手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092387)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 住手