yòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (bound form) to bless; to protect

Câu ví dụ

Hiển thị 1
愿主保 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1185721)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.