保佑

bǎo yòu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bless and protect
  2. 2. blessing

Câu ví dụ

Hiển thị 1
愿主 保佑 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1185721)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.