Bỏ qua đến nội dung

体力

tǐ lì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức khỏe thể chất
  2. 2. sức mạnh thể chất
  3. 3. sức bền thể chất

Usage notes

Common mistakes

“体力”不能直接等同于英文的“physical strength”,它更强调整体的身体力量或耐力,不可用于形容物体强度。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动消耗了很多 体力
Exercise consumed a lot of physical energy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 体力