体力
tǐ lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức khỏe thể chất
- 2. sức mạnh thể chất
- 3. sức bền thể chất
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“体力”不能直接等同于英文的“physical strength”,它更强调整体的身体力量或耐力,不可用于形容物体强度。
Câu ví dụ
Hiển thị 1运动消耗了很多 体力 。
Exercise consumed a lot of physical energy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.