Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. lực lượng
  3. 3. khả năng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

2 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用 推开了门。
父親總是說"你盡 而為。"
Nguồn: Tatoeba.org (ID 804513)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 力

主力
zhǔ lì

lực lượng chính

人力
rén lì

lao động

全力
quán lì

toàn lực

全力以赴
quán lì yǐ fù

nỗ lực hết mình

力不从心
lì bù cóng xīn

không đủ sức

力图
lì tú

cố gắng

力度
lì dù

sức mạnh

力所能及
lì suǒ néng jí

trong khả năng của mình

力气
lì qi

sức lực

力求
lì qiú

nỗ lực hết mình

力争
lì zhēng

cố gắng

力量
lì liang

sức mạnh

功力
gōng lì

năng lực

努力
nǔ lì

nỗ lực

动力
dòng lì

lực động

劳动力
láo dòng lì

lực lượng lao động

势力
shì li

sức mạnh

吃力
chī lì

vất vả

压力
yā lì

áp lực

大力
dà lì

năng động

奋力
fèn lì

nỗ lực hết mình

威力
wēi lì

sức mạnh

实力
shí lì

sức mạnh

巧克力
qiǎo kè lì

sô-cô-la

得力
dé lì

có năng lực

感染力
gǎn rǎn lì

sức lan tỏa

接力
jiē lì

tiếp sức

效力
xiào lì

hiệu lực

智力
zhì lì

trí tuệ

暴力
bào lì

bạo lực

有力
yǒu lì

mạnh mẽ

极力
jí lì

nỗ lực hết sức

权力
quán lì

quyền lực

武力
wǔ lì

lực lượng quân sự

毅力
yì lì

sức bền

活力
huó lì

sức sống

浮力
fú lì

sức nổi

潜力
qián lì

tiềm năng

无力
wú lì

không có sức

无能为力
wú néng wéi lì

bất lực

用力
yòng lì

dùng sức

尽力
jìn lì

cố gắng hết sức

竭力
jié lì

làm hết sức

竭尽全力
jié jìn quán lì

nỗ lực hết mình

精力
jīng lì

năng lượng

精疲力竭
jīng pí lì jié

kiệt sức

听力
tīng lì

khả năng nghe

能力
néng lì

khả năng

自力更生
zì lì gēng shēng

tự lực cánh sinh

苦力
kǔ lì

lao động khổ sai

着力
zhuó lì

nỗ lực

视力
shì lì

thị lực

亲和力
qīn hé lì

sự ấm áp

财力
cái lì

khả năng tài chính

软实力
ruǎn shí lì

sức mạnh mềm

阻力
zǔ lì

lực cản

电力
diàn lì

điện lực

风力
fēng lì

lực gió

马力
mǎ lì

công suất

体力
tǐ lì

sức khỏe thể chất

魄力
pò lì

sức mạnh tinh thần

魅力
mèi lì

sức quyến rũ

齐心协力
qí xīn xié lì

hợp lực

不力
bù lì

không tận lực

不可抗力
bù kě kàng lì

bất khả kháng

不给力
bù gěi lì

không ấn tượng, đáng thất vọng

不自量力
bù zì liàng lì

tự đánh giá quá cao khả năng của mình

不费吹灰之力
bù fèi chuī huī zhī lì

dễ như trở bàn tay

不遗余力
bù yí yú lì

không tiếc sức lực; dốc hết sức mình

主力舰
zhǔ lì jiàn

thiết giáp hạm

主力军
zhǔ lì jūn

lực lượng chủ lực

乏力
fá lì

suy nhược

九牛二虎之力
jiǔ niú èr hǔ zhī lì

sức mạnh phi thường

乞力马扎罗山
qǐ lì mǎ zhā luó shān

Núi Kilimanjaro

亚克力
yà kè lì

acrylic

交叉火力
jiāo chā huǒ lì

hỏa lực chéo

人力接龙
rén lì jiē lóng

dây chuyền chuyển tay

人力资源
rén lì zī yuán

nguồn nhân lực

人力车
rén lì chē

xe kéo

人力车夫
rén lì chē fū

người kéo xe kéo

人格魅力
rén gé mèi lì

sức hút cá nhân

作用力
zuò yòng lì

lực tác dụng

作证能力
zuò zhèng néng lì

năng lực làm chứng

保力龙
bǎo lì lóng

polystyrene

伟力
wěi lì

sức mạnh to lớn

倾力
qīng lì

hết sức

元语言能力
yuán yǔ yán néng lì

năng lực siêu ngôn ngữ

免疫力
miǎn yì lì

miễn dịch

内营力
nèi yíng lì

nội lực

全副精力
quán fù jīng lì

toàn tâm toàn ý

公信力
gōng xìn lì

uy tín công chúng

共同努力
gòng tóng nǔ lì

cùng nhau nỗ lực

兵力
bīng lì

lực lượng quân sự

冷暴力
lěng bào lì

bạo lực lạnh

凝聚力
níng jù lì

sự gắn kết

凡得瓦力
fán dé wǎ lì

lực van der Waals

出力
chū lì

gắng sức

分力
fēn lì

thành phần lực

切向力
qiē xiàng lì

lực tiếp tuyến

判断力
pàn duàn lì

khả năng phán đoán

刻苦努力
kè kǔ nǔ lì

chăm chỉ

剪切力
jiǎn qiē lì

lực cắt

剪力
jiǎn lì

lực cắt

剪应力
jiǎn yìng lì

ứng suất cắt

创作力
chuàng zuò lì

sức sáng tạo

创伤后压力
chuāng shāng hòu yā lì

căng thẳng sau chấn thương

创伤后压力紊乱
chuāng shāng hòu yā lì wěn luàn

rối loạn căng thẳng sau chấn thương tâm lý

创伤后心理压力紧张综合症
chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng

rối loạn căng thẳng sau sang chấn

创造力
chuàng zào lì

sự sáng tạo

力不胜任
lì bù shèng rèn

không đủ sức gánh vác nhiệm vụ

力主
lì zhǔ

chủ trương mạnh mẽ

力作
lì zuò

tác phẩm xuất sắc

力促
lì cù

thúc đẩy

力保
lì bǎo

cố gắng bảo vệ

力保健
lì bǎo jiàn

Lipovitan (nước tăng lực)

力偶
lì ǒu

ngẫu lực

力传递
lì chuán dì

truyền lực

力克
lì kè

thắng khó khăn

力场
lì chǎng

trường lực

力士
lì shì

lực sĩ

力大无比
lì dà wú bǐ

sức mạnh vô song

力大无穷
lì dà wú qióng

sức mạnh vô song

力娇酒
lì jiāo jiǔ

rượu mùi

力学
lì xué

cơ học

力学传递
lì xué chuán dì

truyền động cơ học

力学波
lì xué bō

sóng cơ học

力宝
lì bǎo

Lippo (Tập đoàn Lippo) (tập đoàn Indonesia)

力帆
lì fān

Tập đoàn Lifan (nhà sản xuất ô tô tại Trùng Khánh)

力征
lì zhēng

bằng vũ lực

力心
lì xīn

điểm tựa

力戒
lì jiè

tránh hết sức

力战
lì zhàn

chiến đấu hết sức mình

力所不及
lì suǒ bù jí

ngoài khả năng của mình

力拓
lì tuò

Rio Tinto

力拚
lì pàn

nỗ lực

力挫
lì cuò

thắng nhọc

力挺
lì tǐng

ủng hộ mạnh mẽ

力挽狂澜
lì wǎn kuáng lán

gắng sức cứu vãn tình thế nguy ngập

力排众议
lì pái zhòng yì

giữ vững lập trường trước ý kiến của đám đông (thành ngữ)

力攻
lì gōng

tấn công mạnh

力有未逮
lì yǒu wèi dài

ngoài tầm với

力比多
lì bǐ duō

libido

力波
lì bō

Reeb

力争上游
lì zhēng shàng yóu

phấn đấu vươn lên

力畜
lì chù

súc vật kéo cày

力尽神危
lì jìn shén wēi

kiệt sức và tinh thần suy sụp

力矩
lì jǔ

mô-men lực

力臂
lì bì

cánh tay đòn

力荐
lì jiàn

đề xuất mạnh mẽ

力行
lì xíng

thực hành siêng năng

力道
lì dào

lực đạo

力量均衡
lì liàng jūn héng

cân bằng lực lượng

力钱
lì qián

tiền công khuân vác

力阻
lì zǔ

ngăn chặn bằng vũ lực

加大力度
jiā dà lì dù

tăng cường nỗ lực

加大努力
jiā dà nǔ lì

tăng cường nỗ lực

加足马力
jiā zú mǎ lì

tăng tốc hết công suất

助一臂之力
zhù yī bì zhī lì

giúp một tay

助力
zhù lì

giúp đỡ; trợ giúp

努力以赴
nǔ lì yǐ fù

dốc sức phấn đấu

劲力
jìn lì

lực

勇力
yǒng lì

dũng lực

勉力
miǎn lì

cố gắng

勉力而为
miǎn lì ér wéi

cố gắng hết sức để làm việc gì đó (thành ngữ)

动力反应堆
dòng lì fǎn yìng duī

lò phản ứng điện

动力学
dòng lì xué

động lực học

动力系统
dòng lì xì tǒng

hệ thống động lực

胜任能力
shèng rèn néng lì

năng lực

劳力
láo lì

lao động

劳力士
láo lì shì

Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay Thụy Sĩ)

劳动能力
láo dòng néng lì

khả năng lao động

劳心劳力
láo xīn láo lì

hao tâm hao lực

势均力敌
shì jūn lì dí

thế lực ngang nhau

勤力
qín lì

siêng năng

匹马力
pǐ mǎ lì

mã lực

半劳动力
bàn láo dòng lì

người chỉ làm được việc lao động chân tay nhẹ

协力
xié lì

hợp lực

协力车
xié lì chē

xe đạp đôi

原创力
yuán chuàng lì

sức sáng tạo

原动力
yuán dòng lì

động lực

反动势力
fǎn dòng shì li

các thế lực phản động

反冲力
fǎn chōng lì

phản lực

吃力不讨好
chī lì bù tǎo hǎo

việc khó nhọc mà chẳng được khen ngợi

吃奶之力
chī nǎi zhī lì

hết sức bình sinh

吃奶的力气
chī nǎi de lì qi

tất cả sức lực

吃奶的气力
chī nǎi de qì lì

sức lực cuối cùng

合力
hé lì

hợp lực

吉卜力工作室
jí bǔ lì gōng zuò shì

Studio Ghibli, hãng phim hoạt hình Nhật Bản

同侪压力
tóng chái yā lì

áp lực đồng trang lứa

同心协力
tóng xīn xié lì

đồng tâm hiệp lực

向心力
xiàng xīn lì

lực hướng tâm

吸力
xī lì

lực hút

吸引力
xī yǐn lì

lực hấp dẫn

吹灰之力
chuī huī zhī lì

chút sức lực

和胃力气
hé wèi lì qì

hòa vị lợi khí

喜力
xǐ lì

Heineken (công ty bia Hà Lan)

回力球
huí lì qiú

jai alai

回天无力
huí tiān wú lì

bất lực xoay chuyển tình thế tuyệt vọng (thành ngữ)

国力
guó lì

sức mạnh quốc gia

国家电力监管委员会
guó jiā diàn lì jiān guǎn wěi yuán huì

Ủy ban Giám sát và Quản lý Điện lực Nhà nước