体格检查
tǐ gé jiǎn chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khám sức khỏe
- 2. khám lâm sàng
- 3. kiểm tra sức khỏe