Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thể tích
- 2. khối lượng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
体积 is typically used with 大小 (size), 计算 (calculate), 增加 (increase), 减小 (decrease), e.g., 体积很大 (very large in volume).
Common mistakes
体积 cannot be used for abstract volume like sound volume; use 音量 (yīnliàng) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个箱子的 体积 很大。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.