Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

体统

tǐ tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. decorum
  2. 2. propriety
  3. 3. arrangement or form (of piece of writing)

Từ cấu thành 体统