体面
tǐ miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. danh dự
- 2. uy tín
- 3. khuôn mặt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Cultural notes
体面 strongly relates to the concept of 'face' in Chinese culture, encompassing social standing and dignity.