Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

何不

hé bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. why not?
  2. 2. why not do (sth)?

Câu ví dụ

Hiển thị 1
何不 訂披薩?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8962854)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 何不