何人
hé rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. who
Câu ví dụ
Hiển thị 2我從來沒對任 何人 說起過這個。
別讓任 何人 按這箇按鈕。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.