Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. số dư
- 2. số còn lại
- 3. số thừa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
余额常与“账户、卡、零钱”等词搭配,如“账户余额”。
Common mistakes
注意“余额”指剩余的钱,而“余额不足”表示余额不够支付,是常见表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请帮我查一下账户 余额 。
Please check the account balance for me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.