Bỏ qua đến nội dung

余额

yú é
HSK 3.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số dư
  2. 2. số còn lại
  3. 3. số thừa

Usage notes

Collocations

余额常与“账户、卡、零钱”等词搭配,如“账户余额”。

Common mistakes

注意“余额”指剩余的钱,而“余额不足”表示余额不够支付,是常见表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请帮我查一下账户 余额
Please check the account balance for me.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 余额