Bỏ qua đến nội dung

佛教徒

fó jiào tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Buddhist

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一个虔诚的 佛教徒
He is a devout Buddhist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.