作保
zuò bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to act as surety for sb
- 2. to be sb's guarantor
- 3. to stand bail for sb
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.