Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm khách
- 2. ở tạm
- 3. ở nhờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要和“做客”混淆。“做客”表示访问别人家,自己是客人,而“作客”指寄居在别处。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他青年时代曾 作客 异乡。
In his youth, he once sojourned in a foreign land.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.