Bỏ qua đến nội dung

作废

zuò fèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hủy bỏ
  2. 2. không còn hiệu lực
  3. 3. xóa bỏ

Usage notes

Collocations

作废 is typically used with documents, tickets, or plans that become void, not with people or abstract concepts.

Common mistakes

Don't confuse 作废 (become invalid) with 取消 (to cancel). 作废 is often intransitive, focusing on the state of being void.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张票已经 作废 了。
This ticket has become invalid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.