Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời gian làm việc và nghỉ ngơi
- 2. thời gian sinh hoạt
- 3. thời gian nghỉ ngơi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“时间”搭配,如“作息时间”,意为工作与休息的时间安排。
Common mistakes
“作息”本身已含工作与休息,不可再加“工作和休息”,如不说“工作和休息的作息”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 作息 很规律。
His daily routine is very regular.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.