Bỏ qua đến nội dung

作息

zuò xī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời gian làm việc và nghỉ ngơi
  2. 2. thời gian sinh hoạt
  3. 3. thời gian nghỉ ngơi

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“时间”搭配,如“作息时间”,意为工作与休息的时间安排。

Common mistakes

“作息”本身已含工作与休息,不可再加“工作和休息”,如不说“工作和休息的作息”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 作息 很规律。
His daily routine is very regular.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.