Bỏ qua đến nội dung

作战

zuò zhàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiến đấu
  2. 2. chiến tranh
  3. 3. tranh đấu

Usage notes

Collocations

常与“能力”“部队”“任务”等名词搭配,如“作战能力”。注意“作战”不能与“敌人”直接作宾语,应说“与敌人作战”。

Formality

主要用于正式场合,如军事报告、新闻。日常生活中描述冲突时多用“打架”“干仗”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这支部队的 作战 能力很强。
This unit's combat capability is very strong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.