作料
zuò liao
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. condiments
- 2. seasoning
- 3. coll. pr. [zuó liao]
- 4. Taiwan pr. [zuó liào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.