作法
zuò fǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. course of action
- 2. method of doing sth
- 3. practice
- 4. modus operandi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.